thu thập

Học thuật
Thân thiện
thu thập

Một nhà khoa học thu thập mẫu lá trong rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Gom góp, nhặt nhạnh những thứ rời rạc, phân tán để tập hợp lại thành một khối, một bộ sưu tập hệ thống. Hành động này thường mang tính chủ đích, cẩn thận nhằm mục đích phục vụ cho việc nghiên cứu, phân tích hoặc lưu trữ.
    • Tiếp nhận tập hợp thông tin, dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà nghiên cứu đã dành nhiều năm để thu thập các mẫu vật quý hiếm trong rừng.
    • Công ty cần thu thập ý kiến phản hồi từ khách hàng để cải thiện dịch vụ.
    • ấy sở thích thu thập tem từ các quốc gia khác nhau.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thu thập chứng cứ/chứng minh": hành động tập hợp các bằng chứng, tài liệu để chứng minh cho một vụ việc hoặc một giả thuyết.
    • Cảnh sát đang tích cực thu thập chứng cứ tại hiện trường vụ án.
  • "thu thập dữ liệu": quá trình hệ thống hóa việc ghi chép tập hợp thông tin phục vụ cho phân tích.
    • Giai đoạn đầu của dự án thu thập dữ liệu thị trường.
Biến thể từ gần giống
  • Sưu tầm (động từ): thường dùng cho việc tìm kiếm, gom góp những thứ giá trị, hiếm hoặc theo sở thích cá nhân (như sưu tầm tranh, đồ cổ). "Thu thập" mang tính khái quát rộng hơn.
  • Tập hợp (động từ): chỉ việc gom lại, tụ họp lạimột nơi. "Tập hợp" thường không nhấn mạnh vào quá trình tìm kiếm, nhặt nhạnh từ nhiều nguồn như "thu thập".
  • Gom góp (động từ): nhấn mạnh hành động nhặt nhạnh, lượm lặt từng chút một, thường dùng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
  • Lượm lặt: nhặt nhạnh những thứ rời rạc, nhỏ lẻ.
  • Quy tụ: tập trung, gom lại về một mối (thường dùng cho người hoặc những thứ trừu tượng như tinh hoa).
  • Tiếp nhận: nhận lấy (thông tin, dữ liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "thu thập" trong tiếng Việt. Hành động thường được bổ nghĩa bằng tân ngữ đi kèm, dụ: "thu thập thông tin", "thu thập mẫu vật").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "thu thập").

thu thập

Một nhà khoa học thu thập mẫu lá trong rừng.

  1. Nh. Thu nhặt.

Từ gần giống